Đại học Khang Ninh | University of Kang Ning
Chào bạn, rất vui được cung cấp thông tin về Đại học Khang Ninh (University of Kang Ning - UKN)

1. Thông tin chung:
- Lịch sử hình thành và phát triển:
- Trường được thành lập năm 1969 với tên gọi ban đầu là Trường Cao đẳng Điều dưỡng Khang Ninh.
- Năm 2000, trường được nâng cấp lên thành Học viện Công nghệ Khang Ninh.
- Năm 2005, trường chính thức đổi tên thành Đại học Khang Ninh.
- Các cột mốc quan trọng:
- 1969: Thành lập trường.
- 2000: Nâng cấp thành Học viện Công nghệ Khang Ninh.
- 2005: Nâng cấp thành Đại học Khang Ninh.
- Vị trí:
- Trường có hai cơ sở chính:
- Cơ sở Đài Bắc: Nằm tại quận Nội Hồ, thành phố Đài Bắc, gần với ga tàu điện ngầm và các tuyến xe buýt.
- Cơ sở Đào Viên: Nằm tại thành phố Đào Viên, gần với sân bay quốc tế Đào Viên và các khu công nghiệp.
- Cả hai cơ sở đều có giao thông thuận tiện và nhiều tiện ích xung quanh như cửa hàng, siêu thị, nhà hàng...
- Trường có hai cơ sở chính:
- Cơ sở vật chất:
- Khuôn viên hiện đại với đầy đủ tiện nghi:
- Thư viện: Cung cấp tài liệu học tập phong phú, không gian yên tĩnh cho sinh viên tự học và nghiên cứu.
- Phòng thí nghiệm: Trang bị hiện đại, phục vụ cho các hoạt động thực hành và nghiên cứu khoa học.
- Ký túc xá: Tiện nghi, đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của sinh viên.
- Khu thể thao: Sân vận động, sân bóng rổ, sân tennis...
- Trung tâm y tế, nhà ăn, cửa hàng tiện lợi, quán cà phê...
- Khuôn viên hiện đại với đầy đủ tiện nghi:
- Môi trường học tập:
- Thân thiện, cởi mở và năng động.
- Chú trọng đào tạo thực hành, giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tế.
- Trường có nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên quốc tế như tư vấn học tập, định hướng nghề nghiệp, hỗ trợ tìm việc làm thêm...
2. Chương trình đào tạo:
- Các ngành học:
- Trường có nhiều ngành học đa dạng thuộc các lĩnh vực:
- Khoa học Sức khỏe: Điều dưỡng, Hộ sinh, Vật lý trị liệu, Trị liệu nghề nghiệp, Công nghệ thông tin y tế...
- Quản lý: Quản trị kinh doanh, Quản lý thông tin, Quản lý chăm sóc sức khỏe...
- Khoa học xã hội và Nhân văn: Tiếng Anh ứng dụng, Nhật Bản học, Trung Quốc học...
- Khoa học ứng dụng: Công nghệ thực phẩm, Công nghệ sinh học...
- (Bạn vui lòng cho biết ngành học bạn quan tâm để tôi kiểm tra thông tin chi tiết nhé!)
- Trường có nhiều ngành học đa dạng thuộc các lĩnh vực:
- Chất lượng đào tạo:
- Chương trình đào tạo được công nhận bởi Bộ Giáo dục Đài Loan.
- Trường đã đạt được chứng nhận ISO 9001:2015 về hệ thống quản lý chất lượng.
- Chú trọng đào tạo thực hành và nghiên cứu khoa học ứng dụng.
- Trường đặc biệt mạnh về các ngành điều dưỡng và khoa học sức khỏe.
- Giảng viên:
- Đội ngũ giảng viên có trình độ cao, giàu kinh nghiệm thực tế.
- Nhiều giảng viên là các chuyên gia trong ngành y tế, có nhiều năm kinh nghiệm làm việc tại các bệnh viện và trung tâm y tế.
- Cơ hội trao đổi sinh viên:
- Trường có hợp tác với nhiều trường đại học trên thế giới, tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các chương trình trao đổi học tập và văn hóa.
3. Học phí và học bổng:
- Học phí:
- Học phí thay đổi tùy theo ngành học và bậc học.
- Học phí cho sinh viên quốc tế thường cao hơn sinh viên bản địa.
- Học phí tham khảo (năm 2023):
- Đại học: 45.000 - 55.000 Đài tệ/học kỳ
- Sau đại học: 50.000 - 60.000 Đài tệ/học kỳ
- Học bổng:
- Trường có nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm:
- Học bổng Chính phủ Đài Loan
- Học bổng của trường
- Học bổng từ các tổ chức và doanh nghiệp đối tác
- Điều kiện nhận học bổng thường dựa trên thành tích học tập, hoạt động ngoại khóa và khả năng tiếng Trung/Anh.
- (Bạn nên tìm hiểu kỹ thông tin và chuẩn bị hồ sơ xin học bổng từ sớm.)
- Trường có nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm:
4. Yêu cầu đầu vào:
- Điểm trung bình (GPA):
- Không có yêu cầu GPA tối thiểu cụ thể, tuy nhiên GPA càng cao, cơ hội trúng tuyển càng lớn.
- GPA trung bình của sinh viên trúng tuyển thường từ 2.5/4.0 trở lên.
- Chứng chỉ tiếng Anh:
- Trường chấp nhận các chứng chỉ IELTS, TOEFL hoặc TOEIC.
- Mức điểm tối thiểu:
- Chương trình đại học: IELTS 5.0, TOEFL iBT 61 hoặc TOEIC 550.
- Chương trình sau đại học: IELTS 5.5, TOEFL iBT 79 hoặc TOEIC 600.
- Chứng chỉ tiếng Trung:
- Không bắt buộc, nhưng nếu có sẽ là một lợi thế.
- Các yêu cầu khác:
- Bài luận cá nhân (Personal Statement) giới thiệu bản thân, kinh nghiệm và mục tiêu học tập.
- Thư giới thiệu (Recommendation Letter) từ giáo viên hoặc người có thẩm quyền.
- Bản sao hộ chiếu, học bạ, bằng tốt nghiệp THPT (hoặc tương đương).
- Chứng nhận tài chính.
- Một số ngành có thể yêu cầu phỏng vấn hoặc bài kiểm tra năng lực chuyên môn.
5. Cuộc sống sinh viên:
- Ký túc xá:
- Trường có ký túc xá cho sinh viên quốc tế với chi phí hợp lý.
- Phòng ở được trang bị đầy đủ tiện nghi cơ bản như giường, tủ, bàn học, điều hòa, internet...
- Sinh viên có thể lựa chọn ở phòng đơn, phòng đôi hoặc phòng tập thể.
- Hoạt động ngoại khóa:
- Trường có nhiều câu lạc bộ và đội nhóm sinh viên hoạt động sôi nổi trong các lĩnh vực thể thao, nghệ thuật, văn hóa, học thuật...
- Sinh viên có thể tham gia các hoạt động tình nguyện, sự kiện văn hóa và các cuộc thi chuyên ngành.
- Cộng đồng sinh viên quốc tế:
- Cộng đồng sinh viên quốc tế tại UKN không quá lớn nhưng rất thân thiện và hỗ trợ lẫn nhau.
- Trường có Trung tâm Dịch vụ Sinh viên Quốc tế giúp sinh viên quốc tế hòa nhập với môi trường học tập và sinh hoạt tại Đài Loan.
- Trường cũng tổ chức các hoạt động giao lưu văn hóa, giúp sinh viên quốc tế tìm hiểu về văn hóa Đài Loan và kết bạn với sinh viên bản địa.
6. Cơ hội việc làm:
- Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi tốt nghiệp:
- Theo thống kê của trường, tỷ lệ sinh viên có việc làm trong vòng 6 tháng sau khi tốt nghiệp đạt khoảng 75%.
- Mức lương trung bình:
- Mức lương khởi điểm trung bình của sinh viên tốt nghiệp UKN khoảng 30.000 - 40.000 Đài tệ/tháng.
- Mức lương này có thể thay đổi tùy theo ngành nghề và kinh nghiệm làm việc.
- Các công ty tuyển dụng:
- Các bệnh viện và cơ sở y tế tại Đài Loan và quốc tế.
- Các công ty trong lĩnh vực kinh doanh, quản lý, công nghệ thông tin...
- Các tổ chức phi chính phủ, trường học, trung tâm chăm sóc sức khỏe...
7. Cựu sinh viên nổi bật:
- Do trường có thế mạnh về các ngành y tế và điều dưỡng nên nhiều cựu sinh viên đã trở thành bác sĩ, y tá, kỹ thuật viên y tế, nhà nghiên cứu... tại các bệnh viện và trung tâm y tế trong và ngoài nước.
8. So sánh với các trường đại học khác:
Ưu điểm:
- Chuyên sâu về các ngành y tế và điều dưỡng, đặc biệt là ngành Điều dưỡng.
- Chú trọng đào tạo thực hành và kỹ năng mềm.
- Học phí hợp lý, nhiều chương trình học bổng hấp dẫn.
- Môi trường học tập thân thiện, cởi mở.
- Có hai cơ sở tại Đài Bắc và Đào Viên, thuận tiện cho việc đi lại và sinh hoạt.
Nhược điểm:
- Cộng đồng sinh viên quốc tế không quá lớn.
- Một số ngành học có thể còn hạn chế về quy mô và chất lượng đào tạo.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về Đại học Khang Ninh (UKN). Chúc bạn thành công trên con đường du học!